Từ vựng tiếng Anh chủ đề phương tiện giao thông là một trong những nhóm chủ đề cơ bản thường được học ngay từ khi bắt đầu học ngoại ngữ. Trong bài viết hôm nay, Sun Santa xin tổng hợp và giới thiệu với cha mẹ cùng các bé những từ vựng tiếng Anh cho bé 3 – 4 tuổi về các phương tiện giao thông phổ biến, quen thuộc với các con.
Chủ đề phương tiện giao thông
Phương tiện giao thông công cộng
Phương tiện giao thông công cộng là những phương tiện di chuyển chung với rất nhiều lợi ích, bao gồm: tiết kiệm chi phí, đảm bảo an toàn, bảo vệ môi trường, giảm ùn tắc giao thông,…..
Vậy tại sao cha mẹ không cho bé làm quen với những phương tiện này nhỉ?
Bus: /bʌs/: Xe buýt
Taxi:/’tæksi/: Xe taxi
Tube: /tju:b/: Tàu điện ngầm
Underground: /,ʌndə’graʊnd/: Tàu điện ngầm
Subway: /’sʌbwei/: Tàu điện ngầm
High-speed train:/hai/ /spi:d/ /trein/:Tàu cao tốc
Railway train: /’reil wei/ /trein/: Tàu hỏa
Coach: /kəʊt∫/: Xe khách
Bố mẹ có thể cho con học phương tiện giao thông qua video để các con thấy thích thú và dễ tiếp thu kiến thức hơn!
Phương tiện giao thông đường bộ
Phương tiện giao thông đường bộ là một trong những khái niệm vô cùng quen thuộc với người Việt Nam. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu phương tiện giao thông đường bộ gồm những loại xe nào.
Nhân chủ đề này, cha mẹ hãy cùng con tìm hiểu thêm về những phương tiện giao thông này qua list từ vựng tiếng Anh dưới đây nhé!
Car:/kɑ:[r]/: Ô tô
Bike: /baik/: Xe đạp
Motorbike: /’məʊtəbaik/: Xe máy
Scooter: /’sku:tə[r]/: Xe tay ga
Truck: /trʌk/: Xe tải
Van: /væn/: Xe tải nhỏ
Cab: /kæb’/: Xe cho thuê
Tram: /træm/: Xe điện
Caravan:/’kærəvæn/: Xe nhà di động
Moped:/’məʊped/: Xe máy có bán đạp
Phương tiện giao thông đường thủy
Phương tiện giao thông đường thủy là những phương tiện được sử dụng trên môi trường nước với nhiều mục đích khác nhau, nhưng chủ yếu là dùng để di chuyển người và hàng hóa,…
Để tiếp nối chủ đề từ vựng tiếng Anh cho trẻ chủ đề phương tiện giao thông, chúng tôi sẽ giới thiệu với cha mẹ cùng các bé tên gọi của một số phương tiện giao thông đường thủy phổ biến nhất.
Boat: /bəʊt/: Thuyền
Ferry: /’feri/: Phà
Hovercraft:/’hɒvəkrɑ:ft/: Xe lướt nước đệm khí
Speedboat: /’spi:dbəʊt/: Tàu siêu tốc
Ship: /∫ip/: Tàu thủy
Sailboat: /’seilbout/: Thuyền buồm
Cargo ship: /’kɑ:gəʊ/ /∫ip/:Tàu chờ hàng trên biển
Cruise ship: /kru:z/ /∫ip/: Du thuyền
Rowing boat:/’rauiɳ/ /bəʊt/: Thuyền có mái chèo
Phiên âm chuẩn theo dictionary.cambridge
Phương tiện giao thông đường hàng không
Máy bay, trực thăng,… chính là những món đồ chơi mà bé nào cũng yêu thích. Vậy các con đã biết tên gọi của những món đồ chơi này chưa?
Plane:/ˈplæn/: Máy bay
Helicopter:/’helikɒptə[r]/: Trực thăng
Hot-air balloon: /hɒt/ /eəbə’lu:n/: Khinh khí cầu
Glider: /glaidə[r]/: Tàu lượn
Propeller plane: /prəˈpɛlɚ/ /plein/: Máy bay động cơ cánh quạt
Để bé ghi nhớ các từ vựng tiếng Anh chủ đề phương tiện giao thông tốt hơn, cha mẹ nên in Flashcard để dạy con học hoặc mua những món đồ bé bé, xinh xinh để bé tìm hiểu kĩ hơn về chúng. Học tập từ vựng với các hình ảnh minh họa trực quan trên các video dạy tiếng Anh cho trẻ em, hay qua các bài hát tiếng Anh trẻ em vui nhộn chủ đề phương tiện giao thông luôn luôn được khuyến khích.
Qua bài viết trên Trung tâm Anh ngữ Sun Santa Trường Yên muốn gửi tới quý phụ huynh một số từ vựng cũng như cách học hiệu quả về chủ đề giao thông!
Chúc bố mẹ thành công trên con đường chinh phục tiếng anh cùng con trẻ!